忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bao phủ
bao phủ
覆盖
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bao: ngang(平调) · phủ: hỏi(降升)
释义
覆盖,遮盖
常用搭配
bao phủ toàn bộ
全部覆盖
mây bao phủ
云层覆盖
例句
Sương mù bao phủ thành phố.
雾气覆盖了城市。
Tuyết bao phủ mặt đất.
雪覆盖了地面。
相关词条
bảo mẫu
保姆
bao nhiêu
多少
bảo quản
保管
bảo quản tươi
保鲜
常见问题
覆盖用越南语怎么说?
「覆盖」的越南语是 bao phủ。
bao phủ 是什么意思?
bao phủ 在越南语中意思是「覆盖」,词性为动词。覆盖,遮盖。
bao phủ 怎么读?
bao phủ 有 2 个音节:bao: ngang(平调) · phủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao phủ 怎么造句?
例如:Sương mù bao phủ thành phố.(雾气覆盖了城市。);Tuyết bao phủ mặt đất.(雪覆盖了地面。)。
想真正记住「bao phủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store