忆单词忆单词

bà ngoại

外婆

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— bà: huyền(低降) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)

bà ngoại 外婆

释义

常用搭配

bà ngoại yêu quý
亲爱的外婆
thăm bà ngoại
探望外婆

例句

Tôi sống với bà ngoại từ nhỏ.
我从小和外婆一起生活。
Cuối tuần tôi đến thăm bà ngoại.
周末我去看外婆。

出现在这些词条的例句中

亲情关系圈

常见问题

外婆用越南语怎么说?
「外婆」的越南语是 bà ngoại。
bà ngoại 是什么意思?
bà ngoại 在越南语中意思是「外婆」,词性为名词。外婆,姥姥。
bà ngoại 怎么读?
bà ngoại 有 2 个音节:bà: huyền(低降) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bà ngoại 怎么造句?
例如:Tôi sống với bà ngoại từ nhỏ.(我从小和外婆一起生活。);Cuối tuần tôi đến thăm bà ngoại.(周末我去看外婆。)。

想真正记住「bà ngoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练