忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bà ngoại
bà ngoại
外婆
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bà: huyền(低降) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)
释义
外婆,姥姥
常用搭配
bà ngoại yêu quý
亲爱的外婆
thăm bà ngoại
探望外婆
例句
Tôi sống với bà ngoại từ nhỏ.
我从小和外婆一起生活。
Cuối tuần tôi đến thăm bà ngoại.
周末我去看外婆。
出现在这些词条的例句中
bà
奶奶
hiền từ
慈祥
xe lăn
轮椅
亲情关系圈
xưng hô
称呼
bạn đời
伴侣
phụ nữ mang thai
孕妇
xuất thân
出身
cầu hôn
求婚
nuôi dưỡng
抚养
常见问题
外婆用越南语怎么说?
「外婆」的越南语是 bà ngoại。
bà ngoại 是什么意思?
bà ngoại 在越南语中意思是「外婆」,词性为名词。外婆,姥姥。
bà ngoại 怎么读?
bà ngoại 有 2 个音节:bà: huyền(低降) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bà ngoại 怎么造句?
例如:Tôi sống với bà ngoại từ nhỏ.(我从小和外婆一起生活。);Cuối tuần tôi đến thăm bà ngoại.(周末我去看外婆。)。
想真正记住「bà ngoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store