忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bàn tính
同形词:
bản tính
bàn tính
算盘
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bàn: huyền(低降) · tính: sắc(高升)
?
释义
算盘
常用搭配
bàn tính cổ
古算盘
bàn tính gỗ
木算盘
例句
Ông tôi biết dùng bàn tính.
我爷爷会用算盘。
Bàn tính giúp tính toán nhanh hơn.
算盘能帮助更快计算。
工程与合作
phía trên
上方
cây bụi
灌木
cây đa
榕树
nhôm
铝
gỗ
木材
trì trệ
低迷
常见问题
算盘用越南语怎么说?
「算盘」的越南语是 bàn tính。
bàn tính 是什么意思?
bàn tính 在越南语中意思是「算盘」,词性为名词。算盘。
bàn tính 怎么读?
bàn tính 有 2 个音节:bàn: huyền(低降) · tính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bàn tính 常用吗?
bàn tính 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bàn tính 怎么造句?
例如:Ông tôi biết dùng bàn tính.(我爷爷会用算盘。);Bàn tính giúp tính toán nhanh hơn.(算盘能帮助更快计算。)。
想真正记住「bàn tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store