忆单词忆单词

băng qua

跨

动词 越南语

声调 2 个音节 —— băng: ngang(平调) · qua: ngang(平调) ?

băng qua 跨

释义

常用搭配

băng qua đường
跨马路
băng qua sông
跨河

例句

Cô ấy băng qua đường rất cẩn thận.
她跨马路很小心。
Chúng tôi băng qua cánh đồng.
我们跨过田野。

出现在这些词条的例句中

空间位置进阶

常见问题

跨用越南语怎么说?
「跨」的越南语是 băng qua。
băng qua 是什么意思?
băng qua 在越南语中意思是「跨」,词性为动词。跨,穿越,越过。
băng qua 怎么读?
băng qua 有 2 个音节:băng: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
băng qua 常用吗?
băng qua 在越南语最常用的 3000 个词之内。
băng qua 怎么造句?
例如:Cô ấy băng qua đường rất cẩn thận.(她跨马路很小心。);Chúng tôi băng qua cánh đồng.(我们跨过田野。)。

想真正记住「băng qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练