忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
băng qua
băng qua
跨
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— băng: ngang(平调) · qua: ngang(平调)
释义
跨,穿越,越过
常用搭配
băng qua đường
跨马路
băng qua sông
跨河
例句
Cô ấy băng qua đường rất cẩn thận.
她跨马路很小心。
Chúng tôi băng qua cánh đồng.
我们跨过田野。
出现在这些词条的例句中
cẩn thận
小心
sa mạc
沙漠
vạch qua đường
斑马线
空间位置进阶
chiều sâu
纵深
dọc theo
沿着
tránh xa
远离
trên bờ
岸上
hướng lên
向上
sâu thẳm
深处
常见问题
跨用越南语怎么说?
「跨」的越南语是 băng qua。
băng qua 是什么意思?
băng qua 在越南语中意思是「跨」,词性为动词。跨,穿越,越过。
băng qua 怎么读?
băng qua 有 2 个音节:băng: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
băng qua 怎么造句?
例如:Cô ấy băng qua đường rất cẩn thận.(她跨马路很小心。);Chúng tôi băng qua cánh đồng.(我们跨过田野。)。
想真正记住「băng qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store