忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bàn chải
bàn chải
刷子
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bàn: huyền(低降) · chải: hỏi(降升)
释义
刷子
用来刷洗的工具
常用搭配
bàn chải đánh răng
牙刷子
bàn chải tóc
头发刷子
例句
Tôi mua một cái bàn chải mới.
我买了一把新刷子。
Bàn chải này dùng để đánh giày.
这个刷子用来刷鞋。
出现在这些词条的例句中
bàn chải răng
牙刷
bàn chải cọ toilet
马桶刷
bàn chải đánh răng điện
电动牙刷
家居实用物
đồ dùng hàng ngày
日用品
băng vệ sinh
卫生巾
túi chườm nóng
热水袋
bình sữa
奶瓶
núm ti
奶嘴
tã
尿布
常见问题
刷子用越南语怎么说?
「刷子」的越南语是 bàn chải。
bàn chải 是什么意思?
bàn chải 在越南语中意思是「刷子」,词性为名词。刷子;用来刷洗的工具。
bàn chải 怎么读?
bàn chải 有 2 个音节:bàn: huyền(低降) · chải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bàn chải 怎么造句?
例如:Tôi mua một cái bàn chải mới.(我买了一把新刷子。);Bàn chải này dùng để đánh giày.(这个刷子用来刷鞋。)。
想真正记住「bàn chải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store