忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bài học
bài học
课
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bài: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
课
课程
常用搭配
bài học tiếng Anh
英语课
bài học cuộc sống
人生课程
例句
Tôi có bài học vào sáng mai.
我明天早上有课。
Mỗi sai lầm là một bài học.
每个错误都是一课。
出现在这些词条的例句中
tập trung
专注
hiểu
了解
đau xót
惨痛
học sinh
学生
lĩnh ngộ
领悟
nội dung
内容
chán ngắt
没劲
điểm chính
要点
医院与看病
kiến thức
知识
ngồi
坐
thế giới
世界
khám bệnh
看病
nhập viện
住院
khẩn cấp
紧急
常见问题
课用越南语怎么说?
「课」的越南语是 bài học。
bài học 是什么意思?
bài học 在越南语中意思是「课」,词性为名词。课;课程。
bài học 怎么读?
bài học 有 2 个音节:bài: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bài học 常用吗?
bài học 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bài học 怎么造句?
例如:Tôi có bài học vào sáng mai.(我明天早上有课。);Mỗi sai lầm là một bài học.(每个错误都是一课。)。
想真正记住「bài học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store