忆单词忆单词

bách khoa toàn thư

百科全书

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— bách: sắc(高升) · khoa: ngang(平调) · toàn: huyền(低降) · thư: ngang(平调)

bách khoa toàn thư 百科全书

释义

常用搭配

biên soạn bách khoa toàn thư
编写百科全书
tra cứu bách khoa toàn thư
查阅百科全书

例句

Tôi thường tra cứu bách khoa toàn thư.
我经常查阅百科全书。
Bách khoa toàn thư rất hữu ích.
百科全书很有用。

文化印记

常见问题

百科全书用越南语怎么说?
「百科全书」的越南语是 bách khoa toàn thư。
bách khoa toàn thư 是什么意思?
bách khoa toàn thư 在越南语中意思是「百科全书」,词性为名词。百科全书;收录各类知识的综合性书籍。
bách khoa toàn thư 怎么读?
bách khoa toàn thư 有 4 个音节:bách: sắc(高升) · khoa: ngang(平调) · toàn: huyền(低降) · thư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bách khoa toàn thư 怎么造句?
例如:Tôi thường tra cứu bách khoa toàn thư.(我经常查阅百科全书。);Bách khoa toàn thư rất hữu ích.(百科全书很有用。)。

想真正记住「bách khoa toàn thư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练