忆单词忆单词

bày tỏ thái độ

表态

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— bày: huyền(低降) · tỏ: hỏi(降升) · thái: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)

bày tỏ thái độ 表态

释义

常用搭配

bày tỏ thái độ rõ ràng
明确表态
bày tỏ thái độ tích cực
积极表态

例句

Anh ấy bày tỏ thái độ ủng hộ.
他表态支持。
Cô ấy chưa bày tỏ thái độ gì.
她还没有表态。

沟通表达全能包

常见问题

表态用越南语怎么说?
「表态」的越南语是 bày tỏ thái độ。
bày tỏ thái độ 是什么意思?
bày tỏ thái độ 在越南语中意思是「表态」,词性为动词。表态;表达态度。
bày tỏ thái độ 怎么读?
bày tỏ thái độ 有 4 个音节:bày: huyền(低降) · tỏ: hỏi(降升) · thái: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bày tỏ thái độ 怎么造句?
例如:Anh ấy bày tỏ thái độ ủng hộ.(他表态支持。);Cô ấy chưa bày tỏ thái độ gì.(她还没有表态。)。

想真正记住「bày tỏ thái độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练