忆单词忆单词

ban công

阳台

名词 越南语

声调 2 个音节 —— ban: ngang(平调) · công: ngang(平调) ?

ban công 阳台

释义

常用搭配

đứng ở ban công
站在阳台
trồng hoa ở ban công
在阳台种花

例句

Tôi thích ngồi ngoài ban công.
我喜欢坐在阳台上。
Ban công này hướng ra biển.
这个阳台面朝大海。

出现在这些词条的例句中

家务与阳台生活

常见问题

阳台用越南语怎么说?
「阳台」的越南语是 ban công。
ban công 是什么意思?
ban công 在越南语中意思是「阳台」,词性为名词。房屋外凸的平台。
ban công 怎么读?
ban công 有 2 个音节:ban: ngang(平调) · công: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ban công 常用吗?
ban công 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ban công 怎么造句?
例如:Tôi thích ngồi ngoài ban công.(我喜欢坐在阳台上。);Ban công này hướng ra biển.(这个阳台面朝大海。)。

想真正记住「ban công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练