忆单词忆单词

bảng xếp hạng

排行榜

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— bảng: hỏi(降升) · xếp: sắc(高升) · hạng: nặng(低促、带喉塞)

bảng xếp hạng 排行榜

释义

常用搭配

đứng đầu bảng xếp hạng
排行榜第一
cập nhật bảng xếp hạng
更新排行榜

例句

Anh ấy dẫn đầu bảng xếp hạng.
他在排行榜上第一。
Bảng xếp hạng vừa được cập nhật.
排行榜刚刚更新。

出现在这些词条的例句中

游戏世界入门

常见问题

排行榜用越南语怎么说?
「排行榜」的越南语是 bảng xếp hạng。
bảng xếp hạng 是什么意思?
bảng xếp hạng 在越南语中意思是「排行榜」,词性为名词。按成绩或分数排列的名单。
bảng xếp hạng 怎么读?
bảng xếp hạng 有 3 个音节:bảng: hỏi(降升) · xếp: sắc(高升) · hạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảng xếp hạng 怎么造句?
例如:Anh ấy dẫn đầu bảng xếp hạng.(他在排行榜上第一。);Bảng xếp hạng vừa được cập nhật.(排行榜刚刚更新。)。

想真正记住「bảng xếp hạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练