忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bao trùm
bao trùm
笼罩
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bao: ngang(平调) · trùm: huyền(低降)
释义
笼罩,覆盖在上面
常用搭配
sương mù bao trùm
雾气笼罩
bóng tối bao trùm
黑暗笼罩
例句
Sương mù bao trùm thành phố.
雾气笼罩着城市。
Nỗi buồn bao trùm căn phòng.
悲伤笼罩着房间。
出现在这些词条的例句中
bóng tối
黑暗
大自然的奇观
kết tinh
结晶
chất đống
堆积
gào thét
呼啸
xoáy nước
旋涡
thiên nhiên
自然
sức sống
生机
常见问题
笼罩用越南语怎么说?
「笼罩」的越南语是 bao trùm。
bao trùm 是什么意思?
bao trùm 在越南语中意思是「笼罩」,词性为动词。笼罩,覆盖在上面。
bao trùm 怎么读?
bao trùm 有 2 个音节:bao: ngang(平调) · trùm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao trùm 怎么造句?
例如:Sương mù bao trùm thành phố.(雾气笼罩着城市。);Nỗi buồn bao trùm căn phòng.(悲伤笼罩着房间。)。
想真正记住「bao trùm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store