忆单词忆单词

bao che

包庇

动词 越南语
bao che 包庇

释义

常用搭配

bao che tội phạm
包庇罪犯
bao che sai lầm
包庇错误

例句

Không ai nên bao che cho người xấu.
不应该包庇坏人。
Ông ấy bị tố cáo vì bao che đồng nghiệp.
他因包庇同事被举报。

执法与自卫

常见问题

包庇用越南语怎么说?
「包庇」的越南语是 bao che。
bao che 是什么意思?
bao che 在越南语中意思是「包庇」,词性为动词。包庇,袒护错误或坏事的人。
bao che 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bao che 常用吗?
bao che 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bao che 怎么造句?
例如:Không ai nên bao che cho người xấu.(不应该包庇坏人。);Ông ấy bị tố cáo vì bao che đồng nghiệp.(他因包庇同事被举报。)。

想真正记住「bao che」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练