忆单词忆单词

bảng vẽ điện tử

数位板

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— bảng: hỏi(降升) · vẽ: ngã(带喉塞的高升) · điện: nặng(低促、带喉塞) · tử: hỏi(降升)

bảng vẽ điện tử 数位板

释义

常用搭配

sử dụng bảng vẽ điện tử
使用数位板
mua bảng vẽ điện tử
购买数位板

例句

Tôi vừa mua bảng vẽ điện tử.
我刚买了数位板。
Cô ấy vẽ tranh bằng bảng vẽ điện tử.
她用数位板画画。

电脑装备箱

常见问题

数位板用越南语怎么说?
「数位板」的越南语是 bảng vẽ điện tử。
bảng vẽ điện tử 是什么意思?
bảng vẽ điện tử 在越南语中意思是「数位板」,词性为名词。数位板,电子绘图板。
bảng vẽ điện tử 怎么读?
bảng vẽ điện tử 有 4 个音节:bảng: hỏi(降升) · vẽ: ngã(带喉塞的高升) · điện: nặng(低促、带喉塞) · tử: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảng vẽ điện tử 怎么造句?
例如:Tôi vừa mua bảng vẽ điện tử.(我刚买了数位板。);Cô ấy vẽ tranh bằng bảng vẽ điện tử.(她用数位板画画。)。

想真正记住「bảng vẽ điện tử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练