忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bản ghi nhớ
bản ghi nhớ
备忘录
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bản: hỏi(降升) · ghi: ngang(平调) · nhớ: sắc(高升)
?
释义
备忘录,用于记录要点或备忘事项的文件
常用搭配
ký bản ghi nhớ
签署备忘录
soạn bản ghi nhớ
起草备忘录
例句
Hai bên đã ký bản ghi nhớ hợp tác.
双方签署了合作备忘录。
Tôi cần soạn một bản ghi nhớ.
我需要起草一份备忘录。
备忘与计划
tháng Mười Một
十一月
chương trình nghị sự
议程
kỳ sau
下期
rất xa
老远
chúc mừng
恭喜
bỏ đi
出走
常见问题
备忘录用越南语怎么说?
「备忘录」的越南语是 bản ghi nhớ。
bản ghi nhớ 是什么意思?
bản ghi nhớ 在越南语中意思是「备忘录」,词性为名词。备忘录,用于记录要点或备忘事项的文件。
bản ghi nhớ 怎么读?
bản ghi nhớ 有 3 个音节:bản: hỏi(降升) · ghi: ngang(平调) · nhớ: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản ghi nhớ 常用吗?
bản ghi nhớ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bản ghi nhớ 怎么造句?
例如:Hai bên đã ký bản ghi nhớ hợp tác.(双方签署了合作备忘录。);Tôi cần soạn một bản ghi nhớ.(我需要起草一份备忘录。)。
想真正记住「bản ghi nhớ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store