忆单词忆单词

bản ghi nhớ

备忘录

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— bản: hỏi(降升) · ghi: ngang(平调) · nhớ: sắc(高升)

bản ghi nhớ 备忘录

释义

常用搭配

ký bản ghi nhớ
签署备忘录
soạn bản ghi nhớ
起草备忘录

例句

Hai bên đã ký bản ghi nhớ hợp tác.
双方签署了合作备忘录。
Tôi cần soạn một bản ghi nhớ.
我需要起草一份备忘录。

办公文档

常见问题

备忘录用越南语怎么说?
「备忘录」的越南语是 bản ghi nhớ。
bản ghi nhớ 是什么意思?
bản ghi nhớ 在越南语中意思是「备忘录」,词性为名词。备忘录,用于记录要点或备忘事项的文件。
bản ghi nhớ 怎么读?
bản ghi nhớ 有 3 个音节:bản: hỏi(降升) · ghi: ngang(平调) · nhớ: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản ghi nhớ 怎么造句?
例如:Hai bên đã ký bản ghi nhớ hợp tác.(双方签署了合作备忘录。);Tôi cần soạn một bản ghi nhớ.(我需要起草一份备忘录。)。

想真正记住「bản ghi nhớ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练