忆单词忆单词

同形词:bànbạnbạnbậnbánbẩnbắnbản

ban

颁发

越南语
ban 颁发

释义

例句

Chính phủ ban hành luật mới.
政府颁布了新法律。
Ông ấy được ban thưởng huân chương.
他被授予勋章。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

颁发用越南语怎么说?
「颁发」的越南语是 ban。
ban 是什么意思?
ban 在越南语中意思是「颁发」。颁发(授予、发布)。
ban 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ban 怎么造句?
例如:Chính phủ ban hành luật mới.(政府颁布了新法律。);Ông ấy được ban thưởng huân chương.(他被授予勋章。)。

想真正记住「ban」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练