忆单词忆单词

bảng câu hỏi

问卷

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— bảng: hỏi(降升) · câu: ngang(平调) · hỏi: hỏi(降升)

bảng câu hỏi 问卷

释义

常用搭配

phát bảng câu hỏi
发问卷
trả lời bảng câu hỏi
填写问卷

例句

Tôi vừa nhận được bảng câu hỏi.
我刚收到一份问卷。
Xin vui lòng trả lời bảng câu hỏi này.
请填写这份问卷。

文件与表格

常见问题

问卷用越南语怎么说?
「问卷」的越南语是 bảng câu hỏi。
bảng câu hỏi 是什么意思?
bảng câu hỏi 在越南语中意思是「问卷」,词性为名词。问卷,调查表。
bảng câu hỏi 怎么读?
bảng câu hỏi 有 3 个音节:bảng: hỏi(降升) · câu: ngang(平调) · hỏi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảng câu hỏi 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được bảng câu hỏi.(我刚收到一份问卷。);Xin vui lòng trả lời bảng câu hỏi này.(请填写这份问卷。)。

想真正记住「bảng câu hỏi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练