忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bảng câu hỏi
bảng câu hỏi
问卷
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bảng: hỏi(降升) · câu: ngang(平调) · hỏi: hỏi(降升)
?
释义
问卷,调查表
常用搭配
phát bảng câu hỏi
发问卷
trả lời bảng câu hỏi
填写问卷
例句
Tôi vừa nhận được bảng câu hỏi.
我刚收到一份问卷。
Xin vui lòng trả lời bảng câu hỏi này.
请填写这份问卷。
健康与生活用品
xem náo nhiệt
看热闹
bán rong
兜售
ngữ điệu lên xuống
抑扬顿挫
bán lẻ
零售
chung chung
笼统
ai cũng biết
众所周知
常见问题
问卷用越南语怎么说?
「问卷」的越南语是 bảng câu hỏi。
bảng câu hỏi 是什么意思?
bảng câu hỏi 在越南语中意思是「问卷」,词性为名词。问卷,调查表。
bảng câu hỏi 怎么读?
bảng câu hỏi 有 3 个音节:bảng: hỏi(降升) · câu: ngang(平调) · hỏi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảng câu hỏi 常用吗?
bảng câu hỏi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bảng câu hỏi 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được bảng câu hỏi.(我刚收到一份问卷。);Xin vui lòng trả lời bảng câu hỏi này.(请填写这份问卷。)。
想真正记住「bảng câu hỏi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store