忆单词忆单词

以 H 开头的越南语单词

共 509 个词条,第 2/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

hoa tulip郁金香hoa tươi鲜花hoa văn图案hoặchoặc là或是hoài bão抱负hoài cổ怀旧hoàn cảnh处境hoàn cảnh gia đình家境hoàn chỉnh完整hoàn hảo完美hoan hô欢呼hoãn lại推迟hoan nghênh欢迎hoàn thành完成hoàn thiện完善hoàn tiền退款hoàn toàn完全hoàn toàn khác截然不同hoàn toàn không毫无hoàn toàn không biết一无所知hoàn toàn mới全新hoàn toàn ngược lại恰恰相反hoàn trả偿还hoanghoảnghoàng cung皇宫hoang dãhoàng đế皇帝hoang đường荒唐hoàng gia皇室hoàng hậu皇后hoàng hôn傍晚hoảng loạn恐慌hoảng sợ惊慌hoàng thượng皇上hoàng tử王子hoang vắng荒凉hoành tráng盛大hoạt bát活泼hoạt động活动hoạt động sôi nổi活跃hoạt hình卡通họchọc bá学霸học bổng奖学金học được学会học giả学者học giả lịch sử历史学家học hỏi kinh nghiệm取经học kém学渣học kỳ学期học nghề学艺học phí学费học sinh学生học sinh tiểu học小学生học sinh trung học中学生học tập学习học thêm补课học thuật学术học thuyết学说học từ xa函授học vấn学问học viên学员học viện学院hóihôihồi八角hỏihơi稍微hộihồi âm回信hội chẩn会诊hội chợ triển lãm博览会hội chùa庙会hội đàm会谈hội đồng quản trị董事会hỏi đường问路hối hận后悔hồi hộp悬念hồi ký回忆录hối lộ贿赂hội nghị thượng đỉnh峰会hỏi ngược lại反问hơi nóng热气hồi sinh复活hỏi thăm打听hội thao运动会hội thảo座谈会hơi thở气息hỏi tiếp追问hội trường会场hội tụ汇合hồi tưởng回想hồi ức回忆hội viên会员hỏi ý kiến请教hômhôm khác改日hôm kia前天hôm nay今天hôm nay今日hôm qua昨天hônhơnhòn đá石头hỗn loạn混乱hôn mê昏迷hơn một nửa过半hôn nhân婚姻hơn nữa而且hỗn xược放肆honda本田hông臀部hồng柿子hỏng坏了hồng cầu红细胞hóng chuyện吃瓜hồng hạc火烈鸟hống hách盛气凌人hồng hào红润hỏng hóc毛病hoóc-môn激素hợphọp开会hộphọp báo发布会hợp chất化合物hộp cơm饭盒hộp đêm夜店hộp điện配电箱hợp đồng合同hộp dụng cụ工具箱hộp đựng giày鞋盒hợp lại复合hợp lý合理hộp nhạc音乐盒hợp pháp合法hợp tác合作hợp tác xã合作社hợp thời新潮hợp thời trang时髦hộp thư邮箱hợp tình hợp lý合情合理hốt rác簸箕hừhư ảo虚幻hư cấu虚构hù dọa吓唬hư hỏng损坏hư vinh虚荣hứa承诺huấn luyện训练huấn luyện viên教练huawei华为hung ác凶狠hung dữhùng hậu雄厚hung khí凶器hưng thịnh欣欣向荣hứng thú兴趣hung thủ凶手hùng vĩ壮观hướnghưởnghướng chảy流向huống chi何况hướng dẫn教程hướng dẫn sử dụng说明书hướng dẫn viên导游hướng đi去向hướng lên向上hướng ngoại外向hướng nội内向hương thơm香味hướng tới面向hưởng ứng响应hướng vềhương vị味道hươu鹿hươu cao cổ长颈鹿húthút ma túy吸毒hút thuốc抽烟hữu cơ有机hữu hạn有限hủy取消hủy bỏ撤销huy chương勋章huy chương bạc银牌huy chương đồng铜牌huy chương vàng金牌hủy diệt毁灭huy động动员huy hoàng辉煌huyệnhuyền bíhuyền cơ玄机huyền thoại传奇huyết áp血压huyệt đạo穴位huyết mạch血脉huyết thống血缘huynh兄长huỳnh quang荧光hy sinh牺牲hỷ sự喜庆hy vọng希望hydro