忆单词忆单词

hoảng loạn

恐慌

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— hoảng: hỏi(降升) · loạn: nặng(低促、带喉塞)

hoảng loạn 恐慌

释义

常用搭配

tâm trạng hoảng loạn
恐慌情绪
gây hoảng loạn
引起恐慌

例句

Tin tức gây hoảng loạn cho mọi người.
消息让大家感到恐慌。
Anh ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn.
他陷入了恐慌状态。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

恐慌用越南语怎么说?
「恐慌」的越南语是 hoảng loạn。
hoảng loạn 是什么意思?
hoảng loạn 在越南语中意思是「恐慌」,词性为名词。恐慌,慌乱。
hoảng loạn 怎么读?
hoảng loạn 有 2 个音节:hoảng: hỏi(降升) · loạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoảng loạn 怎么造句?
例如:Tin tức gây hoảng loạn cho mọi người.(消息让大家感到恐慌。);Anh ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn.(他陷入了恐慌状态。)。

想真正记住「hoảng loạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练