忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hòn đá
hòn đá
石头
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hòn: huyền(低降) · đá: sắc(高升)
释义
石头
小石块
常用搭配
hòn đá cuội
石头卵石
ném hòn đá
扔石头
例句
Anh ấy nhặt một hòn đá dưới đất.
他捡起一块石头。
Có một hòn đá lớn trên đường.
路上有一块大石头。
相关词条
hôn
吻
hơn
更
hỗn loạn
混乱
hôn mê
昏迷
常见问题
石头用越南语怎么说?
「石头」的越南语是 hòn đá。
hòn đá 是什么意思?
hòn đá 在越南语中意思是「石头」,词性为名词。石头;小石块。
hòn đá 怎么读?
hòn đá 有 2 个音节:hòn: huyền(低降) · đá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hòn đá 怎么造句?
例如:Anh ấy nhặt một hòn đá dưới đất.(他捡起一块石头。);Có một hòn đá lớn trên đường.(路上有一块大石头。)。
想真正记住「hòn đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store