忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hoành tráng
hoành tráng
盛大
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoành: huyền(低降) · tráng: sắc(高升)
?
释义
盛大,宏伟
常用搭配
bữa tiệc hoành tráng
盛大宴会
sự kiện hoành tráng
盛大活动
例句
Đám cưới rất hoành tráng.
婚礼非常盛大。
Chúng tôi tổ chức một buổi lễ hoành tráng.
我们举办了一个盛大的仪式。
尴尬与豪迈
nhăn
皱
cậu
舅舅
truyền nhân
传人
người tốt bụng
好心人
hào sảng
豪爽
điềm đạm
稳重
常见问题
盛大用越南语怎么说?
「盛大」的越南语是 hoành tráng。
hoành tráng 是什么意思?
hoành tráng 在越南语中意思是「盛大」,词性为形容词。盛大,宏伟。
hoành tráng 怎么读?
hoành tráng 有 2 个音节:hoành: huyền(低降) · tráng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoành tráng 常用吗?
hoành tráng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hoành tráng 怎么造句?
例如:Đám cưới rất hoành tráng.(婚礼非常盛大。);Chúng tôi tổ chức một buổi lễ hoành tráng.(我们举办了一个盛大的仪式。)。
想真正记住「hoành tráng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store