忆单词忆单词

hướng về

介词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · về: huyền(低降)

hướng về 往

释义

常用搭配

hướng về phía trước
往前
hướng về bên phải
往右

例句

Chúng tôi hướng về mục tiêu chung.
我们往共同目标前进。
Anh ấy hướng về phía biển.
他往大海的方向。

出现在这些词条的例句中

方位全掌握

常见问题

往用越南语怎么说?
「往」的越南语是 hướng về。
hướng về 是什么意思?
hướng về 在越南语中意思是「往」,词性为介词。朝,向,往。
hướng về 怎么读?
hướng về 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · về: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng về 怎么造句?
例如:Chúng tôi hướng về mục tiêu chung.(我们往共同目标前进。);Anh ấy hướng về phía biển.(他往大海的方向。)。

想真正记住「hướng về」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练