忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hướng về
hướng về
往
介词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · về: huyền(低降)
释义
朝,向,往
常用搭配
hướng về phía trước
往前
hướng về bên phải
往右
例句
Chúng tôi hướng về mục tiêu chung.
我们往共同目标前进。
Anh ấy hướng về phía biển.
他往大海的方向。
出现在这些词条的例句中
hướng
向
tương lai
未来
một lòng
一心
phía đông
东边
方位全掌握
bên
边
gần
近
rời
離
trước mặt
面前
bên cạnh
身边
trở lên
以上
常见问题
往用越南语怎么说?
「往」的越南语是 hướng về。
hướng về 是什么意思?
hướng về 在越南语中意思是「往」,词性为介词。朝,向,往。
hướng về 怎么读?
hướng về 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · về: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng về 怎么造句?
例如:Chúng tôi hướng về mục tiêu chung.(我们往共同目标前进。);Anh ấy hướng về phía biển.(他往大海的方向。)。
想真正记住「hướng về」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store