忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hỏi ý kiến
hỏi ý kiến
请教
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— hỏi: hỏi(降升) · ý: sắc(高升) · kiến: sắc(高升)
释义
请教,征求意见
常用搭配
hỏi ý kiến chuyên gia
请教专家
hỏi ý kiến bạn bè
请教朋友
例句
Tôi muốn hỏi ý kiến thầy giáo.
我想请教老师。
Bạn nên hỏi ý kiến trước khi quyết định.
你应该在决定前请教。
出现在这些词条的例句中
cấp trên
上级
ông chủ
老板
巧用表达
làm khách
做客
hiểu
了解
cung cấp
提供
thừa nhận
承认
lật
翻
thu hút
吸引
常见问题
请教用越南语怎么说?
「请教」的越南语是 hỏi ý kiến。
hỏi ý kiến 是什么意思?
hỏi ý kiến 在越南语中意思是「请教」,词性为动词。请教,征求意见。
hỏi ý kiến 怎么读?
hỏi ý kiến 有 3 个音节:hỏi: hỏi(降升) · ý: sắc(高升) · kiến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hỏi ý kiến 怎么造句?
例如:Tôi muốn hỏi ý kiến thầy giáo.(我想请教老师。);Bạn nên hỏi ý kiến trước khi quyết định.(你应该在决定前请教。)。
想真正记住「hỏi ý kiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store