忆单词忆单词

hoàng gia

皇室

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hoàng: huyền(低降) · gia: ngang(平调)

hoàng gia 皇室

释义

常用搭配

gia đình hoàng gia
皇室家族
cung điện hoàng gia
皇室宫殿

例句

Hoàng gia Anh rất nổi tiếng.
英国皇室非常有名。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình hoàng gia.
他出生在一个皇室家庭。

出现在这些词条的例句中

亲友关系全解

常见问题

皇室用越南语怎么说?
「皇室」的越南语是 hoàng gia。
hoàng gia 是什么意思?
hoàng gia 在越南语中意思是「皇室」,词性为名词。皇室,王室。
hoàng gia 怎么读?
hoàng gia 有 2 个音节:hoàng: huyền(低降) · gia: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàng gia 怎么造句?
例如:Hoàng gia Anh rất nổi tiếng.(英国皇室非常有名。);Anh ấy sinh ra trong một gia đình hoàng gia.(他出生在一个皇室家庭。)。

想真正记住「hoàng gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练