忆单词忆单词

同形词:hồnghỏng

hông

臀部

名词 CEFR B1 越南语

声调 1 个音节 —— hông: ngang(平调)

hông 臀部

释义

常用搭配

đau hông
臀部疼痛
xương hông
臀部骨

例句

Cô ấy bị đau hông.
她的臀部疼。
Hông của tôi hơi to.
我的臀部有点大。

身体核心部位

常见问题

臀部用越南语怎么说?
「臀部」的越南语是 hông。
hông 是什么意思?
hông 在越南语中意思是「臀部」,词性为名词。臀部。
hông 怎么读?
hông 有 1 个音节:hông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hông 怎么造句?
例如:Cô ấy bị đau hông.(她的臀部疼。);Hông của tôi hơi to.(我的臀部有点大。)。

想真正记住「hông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练