忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hội trường
hội trường
会场
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hội: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)
?
释义
会场,会议大厅
常用搭配
vào hội trường
进入会场
hội trường lớn
大会会场
例句
Mọi người đã vào hội trường.
大家已经进入会场。
Hội trường này rất rộng rãi.
这个会场很宽敞。
出现在这些词条的例句中
người điếc
聋人
chật kín
爆满
网络安全与防护
nhà lưu niệm
纪念馆
chất vấn
质问
biện giải
辩解
xám
灰
tia laze
激光
khuôn mẫu
模具
常见问题
会场用越南语怎么说?
「会场」的越南语是 hội trường。
hội trường 是什么意思?
hội trường 在越南语中意思是「会场」,词性为名词。会场,会议大厅。
hội trường 怎么读?
hội trường 有 2 个音节:hội: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hội trường 常用吗?
hội trường 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hội trường 怎么造句?
例如:Mọi người đã vào hội trường.(大家已经进入会场。);Hội trường này rất rộng rãi.(这个会场很宽敞。)。
想真正记住「hội trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store