忆单词忆单词

huấn luyện viên

教练

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— huấn: sắc(高升) · luyện: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)

huấn luyện viên 教练

释义

常用搭配

huấn luyện viên bóng đá
足球教练
huấn luyện viên thể hình
健身教练

例句

Huấn luyện viên rất nghiêm khắc.
教练很严格。
Tôi muốn trở thành huấn luyện viên.
我想成为教练。

出现在这些词条的例句中

职场角色全掌握

常见问题

教练用越南语怎么说?
「教练」的越南语是 huấn luyện viên。
huấn luyện viên 是什么意思?
huấn luyện viên 在越南语中意思是「教练」,词性为名词。教练员,指导员。
huấn luyện viên 怎么读?
huấn luyện viên 有 3 个音节:huấn: sắc(高升) · luyện: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huấn luyện viên 怎么造句?
例如:Huấn luyện viên rất nghiêm khắc.(教练很严格。);Tôi muốn trở thành huấn luyện viên.(我想成为教练。)。

想真正记住「huấn luyện viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练