忆单词忆单词

hoàn chỉnh

完整

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · chỉnh: hỏi(降升)

hoàn chỉnh 完整

释义

常用搭配

bản hoàn chỉnh
完整版本
hồ sơ hoàn chỉnh
完整资料

例句

Tôi đã nhận được bản hoàn chỉnh.
我已经收到了完整版本。
Hồ sơ này chưa hoàn chỉnh.
这个资料还不完整。

相关词条

常见问题

完整用越南语怎么说?
「完整」的越南语是 hoàn chỉnh。
hoàn chỉnh 是什么意思?
hoàn chỉnh 在越南语中意思是「完整」,词性为形容词。没有缺失,全部具备。
hoàn chỉnh 怎么读?
hoàn chỉnh 有 2 个音节:hoàn: huyền(低降) · chỉnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn chỉnh 怎么造句?
例如:Tôi đã nhận được bản hoàn chỉnh.(我已经收到了完整版本。);Hồ sơ này chưa hoàn chỉnh.(这个资料还不完整。)。

想真正记住「hoàn chỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练