忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hôn nhân
hôn nhân
婚姻
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hôn: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)
释义
婚姻
常用搭配
cuộc sống hôn nhân
婚姻生活
kết hôn nhân
结婚姻
例句
Hôn nhân cần sự tôn trọng lẫn nhau.
婚姻需要互相尊重。
Họ vừa bước vào hôn nhân.
他们刚刚步入婚姻。
核心概念词 08
sinh học
生物
kinh doanh
商业
cơ sở
基础
hồi ức
回忆
quy tắc
规则
hòa bình
和平
常见问题
婚姻用越南语怎么说?
「婚姻」的越南语是 hôn nhân。
hôn nhân 是什么意思?
hôn nhân 在越南语中意思是「婚姻」,词性为名词。婚姻。
hôn nhân 怎么读?
hôn nhân 有 2 个音节:hôn: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hôn nhân 怎么造句?
例如:Hôn nhân cần sự tôn trọng lẫn nhau.(婚姻需要互相尊重。);Họ vừa bước vào hôn nhân.(他们刚刚步入婚姻。)。
想真正记住「hôn nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store