忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hộp điện
hộp điện
配电箱
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
用于分配和控制电力的箱体
常用搭配
hộp điện công nghiệp
工业配电箱
hộp điện ngoài trời
户外配电箱
例句
Hộp điện này bị hỏng.
这个配电箱坏了。
Kiểm tra hộp điện trước khi sửa chữa.
维修前请检查配电箱。
家庭维修与工具
tham lam
贪婪
tự xưng
自称
vung
甩
miếng bọt biển
海绵
chổi lông
鸡毛掸子
dây phơi đồ
晾衣绳
常见问题
配电箱用越南语怎么说?
「配电箱」的越南语是 hộp điện。
hộp điện 是什么意思?
hộp điện 在越南语中意思是「配电箱」,词性为名词。用于分配和控制电力的箱体。
hộp điện 怎么读?
hộp điện 有 2 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp điện 常用吗?
hộp điện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hộp điện 怎么造句?
例如:Hộp điện này bị hỏng.(这个配电箱坏了。);Kiểm tra hộp điện trước khi sửa chữa.(维修前请检查配电箱。)。
想真正记住「hộp điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store