忆单词忆单词

hoàng đế

皇帝

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hoàng: huyền(低降) · đế: sắc(高升)

hoàng đế 皇帝

释义

常用搭配

hoàng đế La Mã
罗马皇帝
trở thành hoàng đế
成为皇帝

例句

Hoàng đế ra lệnh xây dựng cung điện.
皇帝下令建造宫殿。
Ông ấy được phong làm hoàng đế.
他被封为皇帝。

出现在这些词条的例句中

职业百态

常见问题

皇帝用越南语怎么说?
「皇帝」的越南语是 hoàng đế。
hoàng đế 是什么意思?
hoàng đế 在越南语中意思是「皇帝」,词性为名词。古代或某些国家的最高统治者,拥有至高权力。
hoàng đế 怎么读?
hoàng đế 有 2 个音节:hoàng: huyền(低降) · đế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàng đế 怎么造句?
例如:Hoàng đế ra lệnh xây dựng cung điện.(皇帝下令建造宫殿。);Ông ấy được phong làm hoàng đế.(他被封为皇帝。)。

想真正记住「hoàng đế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练