忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hoang vắng
hoang vắng
荒凉
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoang: ngang(平调) · vắng: sắc(高升)
?
释义
荒凉,冷清
无人烟的
常用搭配
cảnh hoang vắng
荒凉景象
nơi hoang vắng
荒凉之地
例句
Con đường này rất hoang vắng vào ban đêm.
这条路晚上很荒凉。
Ngôi nhà nằm ở nơi hoang vắng.
房子位于荒凉之地。
出现在这些词条的例句中
hoang
荒
特色建筑场景
hàng nhái
山寨
lỗ thủng
窟窿
hầm trú ẩn
防空洞
chiến hào
战壕
hàng rào thép gai
铁丝网
trang trại chăn nuôi
养殖场
常见问题
荒凉用越南语怎么说?
「荒凉」的越南语是 hoang vắng。
hoang vắng 是什么意思?
hoang vắng 在越南语中意思是「荒凉」,词性为形容词。荒凉,冷清;无人烟的。
hoang vắng 怎么读?
hoang vắng 有 2 个音节:hoang: ngang(平调) · vắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoang vắng 常用吗?
hoang vắng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hoang vắng 怎么造句?
例如:Con đường này rất hoang vắng vào ban đêm.(这条路晚上很荒凉。);Ngôi nhà nằm ở nơi hoang vắng.(房子位于荒凉之地。)。
想真正记住「hoang vắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store