忆单词忆单词

hủy diệt

毁灭

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— hủy: hỏi(降升) · diệt: nặng(低促、带喉塞)

hủy diệt 毁灭

释义

常用搭配

hủy diệt môi trường
毁灭环境
hủy diệt kẻ thù
毁灭敌人

例句

Chiến tranh có thể hủy diệt thành phố.
战争可能毁灭城市。
Loài người không nên hủy diệt thiên nhiên.
人类不应毁灭自然。

相关词条

常见问题

毁灭用越南语怎么说?
「毁灭」的越南语是 hủy diệt。
hủy diệt 是什么意思?
hủy diệt 在越南语中意思是「毁灭」,词性为动词。毁灭,彻底破坏或消灭。
hủy diệt 怎么读?
hủy diệt 有 2 个音节:hủy: hỏi(降升) · diệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hủy diệt 怎么造句?
例如:Chiến tranh có thể hủy diệt thành phố.(战争可能毁灭城市。);Loài người không nên hủy diệt thiên nhiên.(人类不应毁灭自然。)。

想真正记住「hủy diệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练