忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hoãn lại
hoãn lại
推迟
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoãn: ngã(带喉塞的高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)
释义
推迟,延后
常用搭配
hoãn lại cuộc họp
推迟会议
hoãn lại kế hoạch
推迟计划
例句
Chúng ta phải hoãn lại buổi họp.
我们得推迟会议。
Trận đấu bị hoãn lại do mưa.
比赛因雨推迟。
时间表达入门
rút ngắn
缩短
không ngờ
居然
một khi
一旦
tạm thời
暂时
cuối cùng cũng
总算
liên tiếp
接连
常见问题
推迟用越南语怎么说?
「推迟」的越南语是 hoãn lại。
hoãn lại 是什么意思?
hoãn lại 在越南语中意思是「推迟」,词性为动词。推迟,延后。
hoãn lại 怎么读?
hoãn lại 有 2 个音节:hoãn: ngã(带喉塞的高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoãn lại 怎么造句?
例如:Chúng ta phải hoãn lại buổi họp.(我们得推迟会议。);Trận đấu bị hoãn lại do mưa.(比赛因雨推迟。)。
想真正记住「hoãn lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store