忆单词忆单词

hống hách

盛气凌人

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— hống: sắc(高升) · hách: sắc(高升)

hống hách 盛气凌人

释义

常用搭配

thái độ hống hách
盛气凌人的态度
cấp trên hống hách
盛气凌人的上司

例句

Ông ta rất hống hách với nhân viên.
他对员工很盛气凌人。
Cô ấy không thích những người hống hách.
她不喜欢盛气凌人的人。

性格百态

常见问题

盛气凌人用越南语怎么说?
「盛气凌人」的越南语是 hống hách。
hống hách 是什么意思?
hống hách 在越南语中意思是「盛气凌人」,词性为形容词。盛气凌人,傲慢无礼。
hống hách 怎么读?
hống hách 有 2 个音节:hống: sắc(高升) · hách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hống hách 怎么造句?
例如:Ông ta rất hống hách với nhân viên.(他对员工很盛气凌人。);Cô ấy không thích những người hống hách.(她不喜欢盛气凌人的人。)。

想真正记住「hống hách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练