忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hống hách
hống hách
盛气凌人
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hống: sắc(高升) · hách: sắc(高升)
?
释义
盛气凌人,傲慢无礼
常用搭配
thái độ hống hách
盛气凌人的态度
cấp trên hống hách
盛气凌人的上司
例句
Ông ta rất hống hách với nhân viên.
他对员工很盛气凌人。
Cô ấy không thích những người hống hách.
她不喜欢盛气凌人的人。
激烈与厌恶
giám sát
监控
tù
监狱
chán ghét
厌恶
lời oán trách
怨言
chừng mực
分寸
thịnh tình
盛情
常见问题
盛气凌人用越南语怎么说?
「盛气凌人」的越南语是 hống hách。
hống hách 是什么意思?
hống hách 在越南语中意思是「盛气凌人」,词性为形容词。盛气凌人,傲慢无礼。
hống hách 怎么读?
hống hách 有 2 个音节:hống: sắc(高升) · hách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hống hách 常用吗?
hống hách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hống hách 怎么造句?
例如:Ông ta rất hống hách với nhân viên.(他对员工很盛气凌人。);Cô ấy không thích những người hống hách.(她不喜欢盛气凌人的人。)。
想真正记住「hống hách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store