忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hư hỏng
hư hỏng
损坏
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hư: ngang(平调) · hỏng: hỏi(降升)
?
释义
损坏,坏掉
常用搭配
máy móc hư hỏng
机器损坏
đồ vật hư hỏng
物品损坏
例句
Chiếc xe đã bị hư hỏng.
这辆车已经损坏了。
Tivi nhà tôi bị hư hỏng.
我家的电视损坏了。
金融与借贷
quan liêu
官僚
hồng hạc
火烈鸟
cây chuối
香蕉树
tươi tốt
茂盛
tầm thường
庸俗
rất ít
寥寥无几
常见问题
损坏用越南语怎么说?
「损坏」的越南语是 hư hỏng。
hư hỏng 是什么意思?
hư hỏng 在越南语中意思是「损坏」,词性为形容词。损坏,坏掉。
hư hỏng 怎么读?
hư hỏng 有 2 个音节:hư: ngang(平调) · hỏng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hư hỏng 常用吗?
hư hỏng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hư hỏng 怎么造句?
例如:Chiếc xe đã bị hư hỏng.(这辆车已经损坏了。);Tivi nhà tôi bị hư hỏng.(我家的电视损坏了。)。
想真正记住「hư hỏng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store