忆单词忆单词

hoa tulip

郁金香

名词 CEFR B2 越南语
hoa tulip 郁金香

释义

常用搭配

vườn hoa tulip
郁金香花园
bông hoa tulip
一朵郁金香

例句

Hoa tulip có nhiều màu sắc.
郁金香有很多颜色。
Tôi muốn thăm vườn hoa tulip ở Hà Lan.
我想参观荷兰的郁金香花园。

常见花草

常见问题

郁金香用越南语怎么说?
「郁金香」的越南语是 hoa tulip。
hoa tulip 是什么意思?
hoa tulip 在越南语中意思是「郁金香」,词性为名词。郁金香。
hoa tulip 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoa tulip 怎么造句?
例如:Hoa tulip có nhiều màu sắc.(郁金香有很多颜色。);Tôi muốn thăm vườn hoa tulip ở Hà Lan.(我想参观荷兰的郁金香花园。)。

想真正记住「hoa tulip」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练