忆单词忆单词

hoàn toàn không

毫无

副词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) · không: ngang(平调)

hoàn toàn không 毫无

释义

常用搭配

hoàn toàn không biết
毫无所知
hoàn toàn không quan tâm
毫无关心

例句

Tôi hoàn toàn không hiểu.
我毫无理解。
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm.
他毫无关心。

出现在这些词条的例句中

说不的方式

常见问题

毫无用越南语怎么说?
「毫无」的越南语是 hoàn toàn không。
hoàn toàn không 是什么意思?
hoàn toàn không 在越南语中意思是「毫无」,词性为副词。毫无,完全没有。
hoàn toàn không 怎么读?
hoàn toàn không 有 3 个音节:hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) · không: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn toàn không 怎么造句?
例如:Tôi hoàn toàn không hiểu.(我毫无理解。);Anh ấy hoàn toàn không quan tâm.(他毫无关心。)。

想真正记住「hoàn toàn không」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练