忆单词忆单词

hợp tình hợp lý

合情合理

形容词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— hợp: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞) · lý: sắc(高升)

hợp tình hợp lý 合情合理

释义

常用搭配

giải thích hợp tình hợp lý
解释合情合理
yêu cầu hợp tình hợp lý
要求合情合理

例句

Đề nghị của bạn rất hợp tình hợp lý.
你的建议很合情合理。
Chúng tôi cần một lời giải thích hợp tình hợp lý.
我们需要一个合情合理的解释。

性格与处世

常见问题

合情合理用越南语怎么说?
「合情合理」的越南语是 hợp tình hợp lý。
hợp tình hợp lý 是什么意思?
hợp tình hợp lý 在越南语中意思是「合情合理」,词性为形容词。合乎情理,合理。
hợp tình hợp lý 怎么读?
hợp tình hợp lý 有 4 个音节:hợp: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞) · lý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hợp tình hợp lý 怎么造句?
例如:Đề nghị của bạn rất hợp tình hợp lý.(你的建议很合情合理。);Chúng tôi cần một lời giải thích hợp tình hợp lý.(我们需要一个合情合理的解释。)。

想真正记住「hợp tình hợp lý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练