忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hồi ức
hồi ức
回忆
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hồi: huyền(低降) · ức: sắc(高升)
释义
回忆,记忆
常用搭配
hồi ức tuổi thơ
童年回忆
kỷ niệm hồi ức
回忆纪念
例句
Những hồi ức đẹp luôn ở trong tim tôi.
美好的回忆一直在我心里。
Anh ấy sống trong hồi ức.
他活在回忆中。
核心概念词 08
hôn nhân
婚姻
sinh học
生物
kinh doanh
商业
cơ sở
基础
quy tắc
规则
hòa bình
和平
常见问题
回忆用越南语怎么说?
「回忆」的越南语是 hồi ức。
hồi ức 是什么意思?
hồi ức 在越南语中意思是「回忆」,词性为名词。回忆,记忆。
hồi ức 怎么读?
hồi ức 有 2 个音节:hồi: huyền(低降) · ức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồi ức 怎么造句?
例如:Những hồi ức đẹp luôn ở trong tim tôi.(美好的回忆一直在我心里。);Anh ấy sống trong hồi ức.(他活在回忆中。)。
想真正记住「hồi ức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store