忆单词忆单词

hồi ức

回忆

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hồi: huyền(低降) · ức: sắc(高升)

hồi ức 回忆

释义

常用搭配

hồi ức tuổi thơ
童年回忆
kỷ niệm hồi ức
回忆纪念

例句

Những hồi ức đẹp luôn ở trong tim tôi.
美好的回忆一直在我心里。
Anh ấy sống trong hồi ức.
他活在回忆中。

核心概念词 08

常见问题

回忆用越南语怎么说?
「回忆」的越南语是 hồi ức。
hồi ức 是什么意思?
hồi ức 在越南语中意思是「回忆」,词性为名词。回忆,记忆。
hồi ức 怎么读?
hồi ức 有 2 个音节:hồi: huyền(低降) · ức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồi ức 怎么造句?
例如:Những hồi ức đẹp luôn ở trong tim tôi.(美好的回忆一直在我心里。);Anh ấy sống trong hồi ức.(他活在回忆中。)。

想真正记住「hồi ức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练