忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hội viên
hội viên
会员
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hội: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)
?
释义
加入某个团体或组织的人
会员身份
常用搭配
hội viên câu lạc bộ
俱乐部会员
thẻ hội viên
会员卡
例句
Anh ấy là hội viên của thư viện.
他是图书馆的会员。
Tôi muốn đăng ký làm hội viên.
我想申请成为会员。
出现在这些词条的例句中
viên
员
谈论喜好
nhấn mạnh
强调
thường xuyên
经常
trước tiên
首先
thành
成为
sơ cấp
初级
phủ nhận
否认
常见问题
会员用越南语怎么说?
「会员」的越南语是 hội viên。
hội viên 是什么意思?
hội viên 在越南语中意思是「会员」,词性为名词。加入某个团体或组织的人;会员身份。
hội viên 怎么读?
hội viên 有 2 个音节:hội: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hội viên 常用吗?
hội viên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hội viên 怎么造句?
例如:Anh ấy là hội viên của thư viện.(他是图书馆的会员。);Tôi muốn đăng ký làm hội viên.(我想申请成为会员。)。
想真正记住「hội viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store