忆单词忆单词

hoàn tiền

退款

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · tiền: huyền(低降)

hoàn tiền 退款

释义

常用搭配

yêu cầu hoàn tiền
申请退款
chính sách hoàn tiền
退款政策

例句

Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.
我想为这笔订单退款。
Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.
商店退款处理很快。

相关词条

常见问题

退款用越南语怎么说?
「退款」的越南语是 hoàn tiền。
hoàn tiền 是什么意思?
hoàn tiền 在越南语中意思是「退款」,词性为动词。退款,把已支付的钱退还。
hoàn tiền 怎么读?
hoàn tiền 有 2 个音节:hoàn: huyền(低降) · tiền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn tiền 怎么造句?
例如:Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.(我想为这笔订单退款。);Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.(商店退款处理很快。)。

想真正记住「hoàn tiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练