忆单词忆单词

hoạt động sôi nổi

活跃

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— hoạt: nặng(低促、带喉塞) · động: nặng(低促、带喉塞) · sôi: ngang(平调) · nổi: hỏi(降升)

hoạt động sôi nổi 活跃

释义

常用搭配

hoạt động sôi nổi trong lớp
在班里活跃
tham gia hoạt động sôi nổi
活跃参加活动

例句

Câu lạc bộ hoạt động sôi nổi.
俱乐部活动很活跃。
Các bạn trẻ hoạt động sôi nổi.
年轻人活跃参加活动。

性格百态

常见问题

活跃用越南语怎么说?
「活跃」的越南语是 hoạt động sôi nổi。
hoạt động sôi nổi 是什么意思?
hoạt động sôi nổi 在越南语中意思是「活跃」,词性为短语。活跃地活动;积极参加活动。
hoạt động sôi nổi 怎么读?
hoạt động sôi nổi 有 4 个音节:hoạt: nặng(低促、带喉塞) · động: nặng(低促、带喉塞) · sôi: ngang(平调) · nổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoạt động sôi nổi 怎么造句?
例如:Câu lạc bộ hoạt động sôi nổi.(俱乐部活动很活跃。);Các bạn trẻ hoạt động sôi nổi.(年轻人活跃参加活动。)。

想真正记住「hoạt động sôi nổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练