忆单词忆单词

hoan hô

欢呼

动词 越南语

声调 2 个音节 —— hoan: ngang(平调) · hô: ngang(平调) ?

hoan hô 欢呼

释义

常用搭配

hoan hô chiến thắng
为胜利欢呼
mọi người hoan hô
大家欢呼

例句

Khán giả hoan hô nhiệt liệt.
观众热烈欢呼。
Cả lớp hoan hô khi nghe tin tốt.
听到好消息,全班欢呼。

出现在这些词条的例句中

夜生活与运动

常见问题

欢呼用越南语怎么说?
「欢呼」的越南语是 hoan hô。
hoan hô 是什么意思?
hoan hô 在越南语中意思是「欢呼」,词性为动词。欢呼,喝彩。
hoan hô 怎么读?
hoan hô 有 2 个音节:hoan: ngang(平调) · hô: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoan hô 常用吗?
hoan hô 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hoan hô 怎么造句?
例如:Khán giả hoan hô nhiệt liệt.(观众热烈欢呼。);Cả lớp hoan hô khi nghe tin tốt.(听到好消息,全班欢呼。)。

想真正记住「hoan hô」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练