忆单词忆单词

同形词:hoảng

hoang

形容词 CEFR B2 越南语
hoang 荒

释义

常用搭配

đất hoang
荒地
hoang vắng
荒凉

例句

Cánh đồng này đã bị bỏ hoang lâu năm.
这块田地已经荒废多年了。
Ý tưởng đó thật hoang.
那个想法太荒唐了。

出现在这些词条的例句中

地形与水域

常见问题

荒用越南语怎么说?
「荒」的越南语是 hoang。
hoang 是什么意思?
hoang 在越南语中意思是「荒」,词性为形容词。荒凉,荒芜;荒唐,不切实际。
hoang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoang 怎么造句?
例如:Cánh đồng này đã bị bỏ hoang lâu năm.(这块田地已经荒废多年了。);Ý tưởng đó thật hoang.(那个想法太荒唐了。)。

想真正记住「hoang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练