忆单词忆单词

hoang đường

荒唐

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hoang: ngang(平调) · đường: huyền(低降)

hoang đường 荒唐

释义

常用搭配

câu chuyện hoang đường
荒唐的故事
lời nói hoang đường
荒唐的话

例句

Anh ấy kể một câu chuyện hoang đường.
他讲了一个荒唐的故事。
Đó là một ý tưởng hoang đường.
那是个荒唐的想法。

性格百态

常见问题

荒唐用越南语怎么说?
「荒唐」的越南语是 hoang đường。
hoang đường 是什么意思?
hoang đường 在越南语中意思是「荒唐」,词性为形容词。荒唐,荒诞不经。
hoang đường 怎么读?
hoang đường 有 2 个音节:hoang: ngang(平调) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoang đường 怎么造句?
例如:Anh ấy kể một câu chuyện hoang đường.(他讲了一个荒唐的故事。);Đó là một ý tưởng hoang đường.(那是个荒唐的想法。)。

想真正记住「hoang đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练