忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hướng đi
hướng đi
去向
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · đi: ngang(平调)
?
释义
去向,方向
未来的发展方向
常用搭配
xác định hướng đi
确定去向
hướng đi mới
新去向
例句
Chúng ta cần chọn hướng đi phù hợp.
我们需要选择合适的去向。
Công ty đang tìm kiếm hướng đi mới.
公司正在寻找新的去向。
公交与校车
lên đường đến
赶赴
biết đủ thì vui
知足常乐
giở trò
搞鬼
đùa giỡn
玩闹
đau xót
惨痛
kỳ quặc
古怪
常见问题
去向用越南语怎么说?
「去向」的越南语是 hướng đi。
hướng đi 是什么意思?
hướng đi 在越南语中意思是「去向」,词性为名词。去向,方向;未来的发展方向。
hướng đi 怎么读?
hướng đi 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · đi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng đi 常用吗?
hướng đi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hướng đi 怎么造句?
例如:Chúng ta cần chọn hướng đi phù hợp.(我们需要选择合适的去向。);Công ty đang tìm kiếm hướng đi mới.(公司正在寻找新的去向。)。
想真正记住「hướng đi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store