忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hội chẩn
hội chẩn
会诊
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hội: nặng(低促、带喉塞) · chẩn: hỏi(降升)
?
释义
会诊,多人共同诊断病情
常用搭配
hội chẩn bệnh nhân
会诊病人
tổ chức hội chẩn
组织会诊
例句
Bác sĩ đã hội chẩn cho bệnh nhân.
医生们为病人会诊了。
Chúng tôi cần hội chẩn gấp.
我们需要紧急会诊。
执法与藏匿
bắt buộc
强制
trục xuất
驱逐
quan tài
棺材
ẩn náu
藏身
ngựa ô
黑马
nhiệt độ thường
常温
常见问题
会诊用越南语怎么说?
「会诊」的越南语是 hội chẩn。
hội chẩn 是什么意思?
hội chẩn 在越南语中意思是「会诊」,词性为动词。会诊,多人共同诊断病情。
hội chẩn 怎么读?
hội chẩn 有 2 个音节:hội: nặng(低促、带喉塞) · chẩn: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hội chẩn 常用吗?
hội chẩn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hội chẩn 怎么造句?
例如:Bác sĩ đã hội chẩn cho bệnh nhân.(医生们为病人会诊了。);Chúng tôi cần hội chẩn gấp.(我们需要紧急会诊。)。
想真正记住「hội chẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store