忆单词忆单词

hoàn toàn

完全

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降)

hoàn toàn 完全

释义

常用搭配

hoàn toàn đồng ý
完全同意
hoàn toàn khác
完全不同

例句

Tôi hoàn toàn hiểu.
我完全明白。
Kết quả hoàn toàn khác nhau.
结果完全不同。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「完全」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

表达程度

常见问题

完全用越南语怎么说?
「完全」的越南语是 hoàn toàn。
hoàn toàn 是什么意思?
hoàn toàn 在越南语中意思是「完全」,词性为副词。完全,彻底。
hoàn toàn 怎么读?
hoàn toàn 有 2 个音节:hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn toàn 怎么造句?
例如:Tôi hoàn toàn hiểu.(我完全明白。);Kết quả hoàn toàn khác nhau.(结果完全不同。)。

想真正记住「hoàn toàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练