忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hồi
同形词:
hỏi
、
hôi
、
hói
、
hơi
、
hội
hồi
八角
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— hồi: huyền(低降)
释义
一种香料植物,果实呈八角形,常用于调味
常用搭配
hạt hồi
八角
gia vị hồi
八角调料
例句
Hồi được dùng trong món phở.
八角用于做牛肉粉。
Tôi mua một ít hạt hồi để nấu ăn.
我买了一些八角做菜。
出现在这些词条的例句中
hồi ức
回忆
cao su
橡胶
cá hồi
三文鱼
hồi ký
回忆录
hồi âm
回信
cầu hôn
求婚
hồi hộp
悬念
khứ hồi
往返
厨房调料铺
nước mắm
鱼露
đường cát
砂糖
dầu mè
香油
bột ngọt
味精
cay tê
麻辣
phân bón hóa học
化肥
常见问题
八角用越南语怎么说?
「八角」的越南语是 hồi。
hồi 是什么意思?
hồi 在越南语中意思是「八角」,词性为名词。一种香料植物,果实呈八角形,常用于调味。
hồi 怎么读?
hồi 有 1 个音节:hồi: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồi 怎么造句?
例如:Hồi được dùng trong món phở.(八角用于做牛肉粉。);Tôi mua một ít hạt hồi để nấu ăn.(我买了一些八角做菜。)。
想真正记住「hồi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store