忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
huy hoàng
huy hoàng
辉煌
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— huy: ngang(平调) · hoàng: huyền(低降)
?
释义
辉煌,光辉
常用搭配
thành tích huy hoàng
辉煌成就
quá khứ huy hoàng
辉煌的过去
例句
Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.
球队有辉煌的过去。
Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.
他取得了辉煌的成绩。
依依惜别
một chuyện
一回事
trút ra
发泄
công thần
功臣
thành kính
虔诚
tha thiết
恳切
lưu luyến không rời
依依不舍
常见问题
辉煌用越南语怎么说?
「辉煌」的越南语是 huy hoàng。
huy hoàng 是什么意思?
huy hoàng 在越南语中意思是「辉煌」,词性为形容词。辉煌,光辉。
huy hoàng 怎么读?
huy hoàng 有 2 个音节:huy: ngang(平调) · hoàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huy hoàng 常用吗?
huy hoàng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
huy hoàng 怎么造句?
例如:Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.(球队有辉煌的过去。);Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.(他取得了辉煌的成绩。)。
想真正记住「huy hoàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store