忆单词忆单词

huy hoàng

辉煌

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— huy: ngang(平调) · hoàng: huyền(低降)

huy hoàng 辉煌

释义

常用搭配

thành tích huy hoàng
辉煌成就
quá khứ huy hoàng
辉煌的过去

例句

Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.
球队有辉煌的过去。
Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.
他取得了辉煌的成绩。

相关词条

常见问题

辉煌用越南语怎么说?
「辉煌」的越南语是 huy hoàng。
huy hoàng 是什么意思?
huy hoàng 在越南语中意思是「辉煌」,词性为形容词。辉煌,光辉。
huy hoàng 怎么读?
huy hoàng 有 2 个音节:huy: ngang(平调) · hoàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huy hoàng 怎么造句?
例如:Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.(球队有辉煌的过去。);Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.(他取得了辉煌的成绩。)。

想真正记住「huy hoàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练